MINIATURE CIRCUIT BREAKER (MCB) ( CẦU DAO TỰ ĐỘNG

)

- SIEMENS

Tiêu chuẩn (standard) : IEC 60898 / GB10963
Đặc tính đường cong (Characteristics): C

Poles

1P

2P

3P

Dòng định mức
In (A)

Dòng cắt
Icu (kA)

Mã số
Code

Đặc tính bảo vệ
Đơn giá
Characteristic Unit Price [USD]

6

06

5SX2106-7CC

C

4.62

8

06

5SX2108-7CC

C

4.62

10

06

5SX2110-7CC

C

4.62

13

06

5SX2113-7CC

C

4.62

16

06

5SX2116-7CC

C

4.62

20

06

5SX2120-7CC

C

4.62

25

06

5SX2125-7CC

C

4.62

32

06

5SX2132-7CC

C

4.62

40

06

5SX2140-7CC

C

11.05

50

06

5SX2150-7CC

C

11.05

63

06

5SX2163-7CC

C

11.05

6

06

5SX2206-7CC

C

12.75

8

06

5SX2208-7CC

C

12.75

10

06

5SX2210-7CC

C

12.75

13

06

5SX2213-7CC

C

12.75

16

06

5SX2216-7CC

C

12.75

20

06

5SX2220-7CC

C

12.75

25

06

5SX2225-7CC

C

12.75

32

06

5SX2232-7CC

C

12.75

40

06

5SX2240-7CC

C

23.80

50

06

5SX2250-7CC

C

23.80

63

06

5SX2263-7CC

C

23.80

6

06

5SX2306-7CC

C

20.61

8

06

5SX2308-7CC

C

20.61

10

06

5SX2310-7CC

C

20.61

13

06

5SX2313-7CC

C

20.61

16

06

5SX2316-7CC

C

20.61

20

06

5SX2320-7CC

C

20.61

25

06

5SX2325-7CC

C

20.61

32

06

5SX2332-7CC

C

20.61

40

06

5SX2340-7CC

C

31.87

98 10 06 5SX2610-7CC C 27.98 16 06 5SX2516-7CC C 13.4P 1P+N 3P+N Gía trên không bao gồm VAT ( 10%) 50 06 5SX2350-7CC C 31.87 63 06 5SX2363-7CC C 31.98 20 06 5SX2520-7CC C 13.98 13 06 5SX2513-7CC C 13.40 6 06 5SX2506-7CC C 13.97 16 06 5SX2616-7CC C 27.97 .98 10 06 5SX2510-7CC C 13.87 63 06 5SX2463-7CC C 50.98 25 06 5SX2525-7CC C 13.98 32 06 5SX2532-7CC C 13.97 32 06 5SX2632-7CC C 27.97 25 06 5SX2625-7CC C 27.97 20 06 5SX2620-7CC C 27.

48 30. ngắn mạch hệ thống điện trong nhà.50 55.46 78.SIEMENS Kiểm soát và bảo vệ quá tải.12 21.89 72.58 3P 6 8 10 13 16 20 25 32 40 50 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 5SX4306-7 5SX4308-7 5SX4310-7 5SX4313-7 5SX4316-7 5SX4320-7 5SX4325-7 5SX4332-7 5SX4340-7 5SX4350-7 C C C C C C C C C C 49.25 66.44 2P 6 8 10 13 16 20 25 32 40 50 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 5SX4206-7 5SX4208-7 5SX4210-7 5SX4213-7 5SX4216-7 5SX4220-7 5SX4225-7 5SX4232-7 5SX4240-7 5SX4250-7 C C C C C C C C C C 32.82 11.90 32.98 70.05 124.51 36.80 105.75 13.15 43.09 3P+N 6 10 13 16 20 25 32 40 50 10 10 10 10 10 10 10 10 10 5SX4606-7 5SX4610-7 5SX4613-7 5SX4616-7 5SX4620-7 5SX4625-7 5SX4632-7 5SX4640-7 5SX4650-7 C C C C C C C C C 78. Khả năng ngắt dòng ngắn mạch 10kAtại 415 VAC Chế tạo theo tiêu chuẩn EN 60 898.50 67.98 88.68 Pole 1P +Gía trên không bao gồm thuế VAT .48 43.54 26.50 70.12 10.72 27. IEC 898.90 28.91 11.06 9.09 71.49 32.12 107. hệ thống phân phối điện. DIN VDC 0641 Dòng định mức In (A) 6 8 10 13 16 20 25 32 40 50 Icu (kA) 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 Mãsố Code 5SX4106-7 5SX4108-7 5SX4110-7 5SX4113-7 5SX4116-7 5SX4120-7 5SX4125-7 5SX4132-7 5SX4140-7 5SX4150-7 Đặc tính bảo vệ Characteristic C C C C C C C C C C Đơn giá Unit Price [USD] 11.82 10.MINIATURE CIRCUIT BREAKER (MCB) ( CẦU DAO TỰ ĐỘNG) .72 28.13 42.17 54.73 10.15 41.63 48.48 49.

… Pole Độ nhạy (mA) 1 Pole +N 30mA Dòng định mức In (A) 6 10 16 20 25 32 40 50 63 Mã số Code 5SU9356-1KK06 5SU9356-1KK10 5SU9356-1KK16 5SU9356-1KK20 5SU9356-1KK25 5SU9356-1KK32 5SU9356-1KK40 5SU9356-1KK50 5SU9356-1KK63 Đơn giá Unit Price [USD] 33.22 187.43 33.Có thêm chức năng bảo vệ quá tải +Rất thích hợp để bảo vệ trong căn hộ và nhà phố biệt thự.63 58.06 158.79 44.67 205.43 34.22 56.19 111. 300mA) do dòng điện bị rò +Không có chức năng bảo vệ ngắn mạch và quá tải như RCBO Pole 2P Pole 4P Gía trên không bao gồm VAT ( 10%) Độ nhạy (mA) 10 30 100 300 30 100 300 30 100 300 30 100 300 Độ nhạy (mA) 30 300 500 30 100 300 30 100 300 30 100 Dòng định mức In (A) 16 25 40 63 80 Dòng định mức In (A) 25 40 63 80 Mã số Code 5SM1111-0 5SM1312-0 5SM1412-0 5SM1612-0 5SM1314-0 5SM1414-0 5SM1614-0 5SM1316-0 5SM1416-0 5SM1616-0 5SM1317-0 5SM1417-0 5SM1617-0 Đơn giá Unit Price [USD] 70.70 33.29 328.43 30. văn phòng.77 RCCB (Residual Current Circuit Breaker .67 108.57 74.79 62.70 30.17 55. và chống rò cho mạch điện .24 Mã số Code 5SM1342-0 5SM1642-0 5SM1742-0 5SM1344-0 5SM1444-0 5SM1644-0 5SM1346-0 5SM1446-0 5SM1646-0 5SM1347-0 5SM1647-0 Đơn giá Unit Price [USD] 58.27 154.79 130.86 94.77 62.12 87.CẦU DAO CHỐNG DÒNG RÒ) +Tiêu chuẩn: IEC/EN 61008-1 & IEC/EN 61008-2-1 +Dùng trong hệ thống 220/380 VAC.70 30.91 56.29 59.73 . 230/400VAC.SIEMENS +Tiêu chuẩn: IEC 61009 / GB 16917 +Sử để chống giật cho con người.( Residual Circuit Breaker Overcurrent .17 51.CẦU DAO CHỐNG DÒNG RÒ VÀ BẢO VỆ QUÁ TẢI) . 240/415VAC +Bảo vệ chống dòng rò. bảo vệ chống giật (30mA) và chống hỏa hoạn (100mA.91 58.50 187.50 65.87 55.

49 75x130x70 LI 3VT1706-2DA36-0AA0 Nil 73.21 75x130x70 LI Nil 72. loại 4P chỉ có cho frame từ VT1-VT3 (VT4&VT5 không có 4P.301.49 140x275x117 LI 3VT4710-3AA30-0AA0 3VT9480-6AD00 1.17 210x494x157 LSI 3VT5716-3AA30-0AA0 3VT9516-6AD00 2.32 210x494x157 LSI 3VT5716-3AA30-0AA0 3VT9512-6AD00 1.051.128.39 140x275x117 LI 3VT3763-2AA36-0AA0 3VT9350-6AB00 568.58 75x130x70 LI 3VT2725-2AA36-0AA0 3VT9220-6AB00 295.18 140x275x117 LI 3VT3763-2AA36-0AA0 3VT9363-6AB00 590.17 75x130x70 LI 3VT1716-2DA36-0AA0 Nil 173. Umax:690V +Năng lực cắt 25kA.Quý khách dùng MCCB 3VL) Frame Size DòngĐịnhmức In(A) Icu Kíchthước Dimension (WxHxD)inmm Đặctínhbảovệ 72.49 75x130x70 LI 3VT1705-2DA36-0AA0 Nil 73.MOLDED CASE CIRCUIT BREAKER (CB KHỐI) - SIEMENS . 36kA tới 65kA +Có hai loại: Từnhiệt(Thermal/Magnetic) từ 16A-160A(VT1) / Điệntử (ElectronicTripUnit-ETU) từ200A tới 1600A (VT2-VT5) +Loại 3P từ 16-1600A.68 210x494x157 LSI 3VT4710-3AA30-0AA0 3VT9410-6AD00 1.39 140x275x117 LI 3VT3763-2AA36-0AA0 3VT9340-6AB00 525.02 105x225x117 LI 3VT2725-2AA36-0AA0 3VT9225-6AB00 295.49 75x130x70 LI 3VT1708-2DA36-0AA0 Nil 74.02 105x225x117 LI 3VT3763-2AA36-0AA0 3VT9331-6AB00 525.46 75x130x70 LI 3VT1710-2DA36-0AA0 Nil 87.21 75x130x70 LI 3VT1704-2DA36-0AA0 Nil 73.21 75x130x70 LI 3VT1792-2DM36-0AA0 Nil 72.MADE IN EUROPE +Chế tạo theo tiêu chuẩn chuẩn châu Âu EN60947-2/IEC947-2 +Dòng hoạt động từ 16A tới 1600A.39 210x494x157 LSI ProductCode ofSwitch ProductCode ofETU Đơngiá UnitPrice (USD) 3VT1701-2DM36-0AA0 Nil 3VT1702-2DM36-0AA0 LOẠITỪ-NHIỆT(Thermal-MagneticOvercurrentTripUnit) 16 25kA 20 25kA 25 25kA 32 25kA 40 25kA 50 25kA 63 25kA 80 25kA 100 25kA 125 25kA 160 25kA 3VT1 LOẠIĐiệntử(ElectronicTripUnit-ETU) 3VT2 3VT3 3VT4 3VT5 +GiáchưabaogồmVAT10% +SảnxuấttạiCộnghòaSéc 200 36kA 250 36kA 315 36kA 400 36kA 500 36kA 630 36kA 800 65kA 1000 65kA 1250 65kA 1600 65kA .21 75x130x70 LI 3VT1703-2DM36-0AA0 Nil 72.74 75x130x70 LI 3VT1712-2DA36-0AA0 Nil 144.764.

MOLDED CASE CIRCUIT BREAKER (CB KHỐI) - SIEMENS MCCB 03 POLES From 16 .16 140x254x103.NHIỆT (Thermal-Magnetic Overcurrent Trip Unit) VT 250 160 200 250 35kA 1 3VT83 136.5 VT 630 400 500 630 35kA 1 3VT85 718.39 105x170x103.5 +Giá chưa bao gồm VAT 10% +Made by Siemens Shanghai -China .1 +Dòng hoạt động từ 200 A tới 630 A.630A +Chế tạo theo tiêu chuẩn IEC 60947-1. IEC 60947-2.29 210x268x103. 50/60 Hz Frame Size Dòng Định mức In (A) Icu +Năng lực cắt từ 25kA tới 65kA +Có hai loại: Loại từ nhiệt ( Thermal/Magnetic) và Điện tử (Electronic) Dải Điều chỉnh Adjustable Range(A) Mã hiệu Code Đơn giá Unit Price (USD) Kích thước Dimension (WxLxD) in mm LOẠI TỪ .5 VT 400 250 315 400 35kA 1 3VT84 409. IEC 60947-5.1. IEC 60947-4. Điện áp 415 / 440 VAC.

09 103.91 113.45 104.06 119.16 142.65 114.45 98.79 128.77 148. EN 60947-1.03 373. No.91 113.71 370.91 113.45 98.8-1 0.06 119.91 119.8-1 0. EN 60947-2.8-1 0. 50/60 Hz Icu 40-50 Ka Size VL 160X VL160 VL 250 VL 400 VL 630 In (A) Dải Điều chỉnh Adjustable Range(A) 16 20 25 32 40 50 63 80 100 125 160 20 32 40 50 63 80 100 125 160 50 63 80 100 125 160 200 250 200 250 315 400 315 400 500 630 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 0.8-1 0.97 280.65 721.8-1 0.8-1 0.57 3VL1796-2DA33-0AA0 3VL1702-2DA33-0AA0 3VL1725-2DA33-0AA0 3VL1703-2DA33-0AA0 3VL1704-2DA33-0AA0 3VL1705-2DA33-0AA0 3VL1706-2DA33-0AA0 3VL1708-2DA33-0AA0 3VL1710-2DA33-0AA0 3VL1712-2DA33-0AA0 3VL1716-2DA33-0AA0 3VL1702-2DD33-0AA0 3VL1703-2DD33-0AA0 3VL1704-2DD33-0AA0 3VL1705-2DD33-0AA0 3VL1706-2DD33-0AA0 3VL1708-2DD33-0AA0 3VL1710-2DD33-0AA0 3VL1712-2DD33-0AA0 3VL1716-2DD33-0AA0 3VL2705-2DC33-0AA0 3VL2706-2DC33-0AA0 3VL2708-2DC33-0AA0 3VL2710-2DC33-0AA0 3VL2712-2DC33-0AA0 3VL2716-2DC33-0AA0 3VL3720-2DC36-0AA0 3VL3725-2DC36-0AA0 3VL4720-2DC36-0AA0 3VL4725-2DC36-0AA0 3VL4731-2DC36-0AA0 3VL4740-2DC36-0AA0 3VL5731-2DC36-0AA0 3VL5740-2DC36-0AA0 3VL5750-2DC36-0AA0 3VL5763-2DC36-0AA0 113.16 420.8-1 0. part 100 IEC 60947-2.82 306.94 114.8-1 0.64 202.33 587.8-1 0.8-1 0.28 103.06 126.04 804.28 147.09 103.8-1 0.09 264.CB KHỐI) Series 3VL - SIEMENS MCCB 03 POLES From 16 .8-1 0.8-1 0.8-1 0.630A +Chế tạo theo tiêu chuẩn IEC 60947-1.04 243. Đơn giá Unit Price (USD) 3VL1796-1DA33-0AA0 3VL1702-1DA33-0AA0 3VL1725-1DA33-0AA0 3VL1703-1DA33-0AA0 3VL1704-1DA33-0AA0 3VL1705-1DA33-0AA0 3VL1706-1DA33-0AA0 3VL1708-1DA33-0AA0 3VL1710-1DA33-0AA0 3VL1712-1DA33-0AA0 3VL1716-1DA33-0AA0 3VL1702-1DD33-0AA0 3VL1703-1DD33-0AA0 3VL1704-1DD33-0AA0 3VL1705-1DD33-0AA0 3VL1706-1DD33-0AA0 3VL1708-1DD33-0AA0 3VL1710-1DD33-0AA0 3VL1712-1DD33-0AA0 3VL1716-1DD33-0AA0 3VL2705-1DC33-0AA0 3VL2706-1DC33-0AA0 3VL2708-1DC33-0AA0 3VL2710-1DC33-0AA0 3VL2712-1DC33-0AA0 3VL2716-1DC33-0AA0 3VL3720-1DC36-0AA0 3VL3725-1DC36-0AA0 3VL4720-1DC36-0AA0 3VL4725-1DC36-0AA0 3VL4731-1DC36-0AA0 3VL4740-1DC36-0AA0 3VL5731-1DC36-0AA0 3VL5740-1DC36-0AA0 3VL5750-1DC36-0AA0 3VL5763-1DC36-0AA0 98. Đơn giá Unit Price (USD) Mã hiệu Cat.03 690.41 302.8-1 0.94 121.8-1 0.80 237. Điện áp 415 / 440 VAC.25 493.8-1 0.20 232.77 142.8-1 0.8-1 0.33 546.8-1 Icu 70kA Mã hiệu Cat.8-1 0.91 113.8-1 0.MOLDED CASE CIRCUIT BREAKER (MCCB .13 143.12 121.61 274.44 170.8-1 0.33 546.04 804.39 119. No.25 493.25 536.8-1 0.09 103.57 804.86 213.04 824.45 98.91 113.45 98.58 140.65 690.72 324.58 546.91 113.65 +Gía trên chưa bao gồm thuế VAT ( VAT not included) 10% +Các phụ kiện được báo giá theo yêu cầu của quý khách +Quý khách có nhu cầu MCCB 4P liên hệ công ty để báo giá .8-1 0. DIN VDE 0660.06 119.09 103.06 119.93 244.58 493.09 109.45 98.38 255.45 98. DIN VDE 0660 part 100 +Dòng hoạt động từ 16 A tới 1600 A.65 690.

4-1 3VL7712-2BF46-0AA0 2. Điện áp 415 / 440 VAC.147. EN 60947-1.05 800 40-45-50 0.82 1250 40-45-50 0. 50/60 Hz +Năng lực cắt từ 40kA tới 100kA.4-1 3VL6780-3BF46-0AA0 2.4-1 3VL7712-2AE36-0AA0 1.4-1 3VL6780-3AE36-0AA0 1. Ics=100% Icu +03 Poles & 04 Poles +Communication port Poles Frame Size VL 800 VL 1250 VL 1600 VL 800 3P VL 1250 VL 1600 VL 800 VL 1250 VL 1600 VL 800 Icu(kA) Adjustment range Mã Số Code Đơn giá Price list (USD) 800 40-45-50 0.314.4-1 3VL7712-1AE36-0AA0 1.966.18 1000 70 0.4-1 3VL6780-2BF46-0AA0 1.4-1 3VL7710-2BF46-0AA0 2.4-1 3VL7710-1BF46-0AA0 2.07 800 100 0.387.01 1600 40-45-50 0.776.222.281.298.4-1 3VL8716-3BF40-0AA0 3.4-1 3VL7710-3BF46-0AA0 2.048.70 1250 100 0.14 VL 800 800 100 0.38 1000 40-45-50 0.21 1600 100 0.4-1 3VL7710-1AE36-0AA0 1.4-1 3VL7712-3AE36-0AA0 1.647.03 VL 1600 1600 40-45-50 0.4-1 3VL8716-2AE30-0AA0 2.MOLDED CASE CIRCUIT BREAKER (MCCB .662.4-1 3VL7710-2AE36-0AA0 1.432.468. IEC 60947-2.977.13 1250 70 0.53 1000 100 0.86 1000 40-45-50 0.4-1 3VL8716-1BF40-0AA0 2.28 1000 100 0.711.4-1 3VL8716-3AE30-0AA0 2.47 VL 1250 4P In (A) VL 1250 VL 1250 VL 1600 +Gía trên chưa bao gồm VAT ( VAT not included) .968.679.4-1 3VL8716-1AE30-0AA0 2.4-1 3VL6780-2AE36-0AA0 1.206.79 1600 70 0.622.4-1 3VL7710-3AE36-0AA0 1.4-1 3VL6780-1AE36-0AA0 1.15 800 70 0.768.4-1 3VL7712-1BF46-0AA0 2.67 VL 1600 1600 70 0.52 VL 800 800 70 0.735.531.138.4-1 3VL7712-3BF46-0AA0 2.519.20 1250 40-45-50 0.20 1000 70 0. IEC 60947-3. EN 60947-2.4-1 3VL8716-2BF40-0AA0 3.09 1250 70 0.70 1600 100 0.CB KHỐI) Series 3VL - SIEMENS MCCB 03/4 POLES From 800-1600A +Chế tạo theo tiêu chuẩn IEC 60947-1. EN 60947-3 +Dòng hoạt động từ 800 A tới 1600 A.4-1 3VL6780-1BF46-0AA0 1.14 1250 100 0.

98 4000 100 3WL1340-4CB32-1AA2 11.18 Phu kien .013.114. No 3WL1106-2CB42-1AA2 Đơn giá Unit Price (USD) 3.13 2500 100 3WL1225-4CB32-1AA2 7.32 55 3WL1110-2CB32-1AA2 2.19 1250 55 3WL1112-2CB32-1AA2 2. 4 CỰC Thế hệ mới của máy cắt không khí SENTRON WL: *Mở rộng phạm vi dòng làm việc với mô đun chuyển đổi Iđm *Chức năng đóng ngắt bảo vệ cho mô tơ. No 3WL1106-2CB32-1AA2 Đơn giá Unit Price (USD) 2.06 80 3WL1232-3CB42-1AA2 10.13 80 3WL1232-3CB32-1AA2 7.454.260.…đê nghị liên hệ để biết thêm chi tiết +Qúy khách có nhu cầu ACB 4000A-6300A Icu= 150kA.SIEMENS MÁY CẮT KHÔNG KHÍ SENTRON WL.65 55 3WL1108-2CB32-1AA2 2. Liên hệ nhà nhập khẩu. No 1600 100 3WL1216-4CB42-1AA2 5.265.831.351.377.45 5000 100 3WL1350-4CB32-1AA2 19.74 66 3WL1112-3CB42-1AA2 3.011.965.64 Bowden Wire (2m) 3WL9111-0BB45-0AA0 87.925.741.229.74 Phu kien .744.có đầu cực dạng nằm ngang (horizontal main circuit connection) CỠ Size Dòng đ/m In 630 Icu (kA) 55 800 I 1000 II III Mã hiệu Cat. máy biến áp.55 800 100 3WL1208-4CB32-1AA2 2.434.23 1000 100 3WL1210-4CB42-1AA2 4.408.37 1600 55 3WL1116-2CB32-1AA2 3. LOẠI 3 CỰC.Electronic Trip Unit (ETU)).57 Under Voltage realse 3WL9111-0AE05-0AA0 186.94 2500 66 3WL1225-2CB42-1AA2 8.fixed mounted version .766.470. hệ thanh cái và cáp động lực *Dòng đinh mức 100A đến 6300A.64 1000 100 3WL1210-4CB32-1AA2 2.45 5000 100 3WL1350-4CB42-1AA2 23.978.51 1000 66 3WL1210-2CB42-1AA2 3.532.727.45 1250 66 3WL1212-2CB42-1AA2 3.73 66 3WL1110-3CB42-1AA2 3.40 66 3WL1108-3CB32-1AA2 2.62 80 3WL1216-3CB42-1AA2 5.51 Interlock 3WL9111-0BB21-0AA0 432.639.207.Accessories Loại 6300A có đầu cực thẳng đứng ( Vertical main circuit connection) +Gía trên không bao gồm thuế VAT ( VAT not included) 10% +Sản xúât tại Đức +Qúy khách có nhu cầu dùng tính năng cộng thêm hay Rating Plug.fixed mounted version .602.14 Under Voltage realse 3WL9111-0AE05-0AA0 186.042.13 2500 100 3WL1225-4CB42-1AA2 9.34 80 3WL1220-3CB42-1AA2 6.77 Shuntrip/closing Coil 3WL9111-0AD06-0AA0 157.72 80 3WL1210-3CB42-1AA2 3.989.99 66 3WL1116-3CB42-1AA2 5.55 80 3WL1225-3CB42-1AA2 8.746.58 3200 66 3WL1232-2CB42-1AA2 9.609.08 1000 66 3WL1210-2CB32-1AA2 2.365.78 66 3WL1110-3CB32-1AA2 2.862. tụ.32 80 3WL1220-3CB32-1AA2 5. 3&4 cực *Có 4 cấp dòng ngắn mạch từ 50kA đến 150kA *Tiêu chuẩn IEC 60947-2.38 80 3WL1208-3CB32-1AA2 2.Accessories Loại 6300A có đầu cực thẳng đứng ( Vertical main circuit connection) ACB 04 POLES: Loại cố định 04 cực .083.FIXED TYPE (cố định) . No 3WL1106-3CB42-1AA2 Đơn giá Unit Price (USD) 3. có 03 cỡ (size).339.93 800 100 3WL1208-4CB42-1AA2 3. No 1600 100 3WL1216-4CB32-1AA2 4.438.67 1250 55 3WL1112-2CB42-1AA2 3.262.49 Interlock 3WL9111-0BB21-0AA0 432.80 80 3WL1208-3CB42-1AA2 3.12 66 3WL1108-3CB42-1AA2 3.083.02 Bowden Wire (2m) 3WL9111-0BB45-0AA0 87.92 1600 55 3WL1116-2CB42-1AA2 5.16 80 3WL1225-3CB32-1AA2 7.28 3200 100 3WL1232-4CB42-1AA2 11.342.012.55 Icu (kA) 66 Mã hiệu Cat.163.488.09 Discription Cat.12 1600 66 3WL1216-2CB32-1AA2 4.513.13 66 3WL1112-3CB32-1AA2 2.707.721.08 2000 100 3WL1220-4CB42-1AA2 6.362.618.226.86 Discription Cat.53 1600 66 3WL1216-2CB42-1AA2 5.637.93 3200 66 3WL1232-2CB32-1AA2 7.349.27 Motorised 3WL9111-0AF04-0AA0 718.06 800 66 3WL1208-2CB42-1AA2 3.09 80 3WL1212-3CB32-1AA2 3.800.26 80 3WL1210-3CB32-1AA2 2.133.89 1250 100 3WL1212-4CB32-1AA2 3.506.211.00 6300 100 3WL1363-4CB41-1AA2 31. No 3WL1106-3CB32-1AA2 Đơn giá Unit Price (USD) 2.725.105.951.có đầu cực dạng nằm ngang (horizontal main circuit connection) CỠ Size Dòng đ/m In 630 Icu (kA) 55 800 I 1000 II III Mã hiệu Cat.08 2000 100 3WL1220-4CB32-1AA2 5.98 4000 100 3WL1340-4CB42-1AA2 14.443.84 1250 100 3WL1212-4CB42-1AA2 4.68 2500 66 3WL1225-2CB32-1AA2 6.87 2000 66 3WL1220-2CB32-1AA2 4.578. DIN VDE 0660 chương 101 nhiệt đới hóa theo DIN IEC 68 chương 30-2 *Bộ bảo vệ quá dòng (Overcurrent release .90 55 3WL1108-2CB42-1AA2 3.697.66 66 3WL1116-3CB32-1AA2 4.482.864. hay ETU có hiển thị thông số bằng LCD.995.378.78 800 66 3WL1208-2CB32-1AA2 2.31 1250 66 3WL1212-2CB32-1AA2 3. máy phát.28 3200 100 3WL1232-4CB32-1AA2 8.174.710.52 80 3WL1216-3CB32-1AA2 4.11 Icu (kA) 66 Mã hiệu Cat.43 6300 100 3WL1363-4CB31-1AA2 24.153.13 Motorised 3WL9111-0AF04-0AA0 718.067.32 80 3WL1212-3CB42-1AA2 4.ACB (AIR CIRCUIT BREAKER) .17 Shuntrip/closing Coil 3WL9111-0AD06-0AA0 157.795.584.08 55 3WL1110-2CB42-1AA2 3. *Dưới đây là các ACB dùng bộ ETU25B có chức năng như sau: -Bảo vệ quá tải L (Over load protection) -Bảo vệ ngắn mạch có trễ S (Short-time delay short.circuit protection) -Bảo vệ ngắn mạch tức thời I (Instantanneous short-circuit protection) ACB -03 POLES: Loại cố định 03 cực .001. phân phối để được báo giá .86 2000 66 3WL1220-2CB42-1AA2 5.

32 Shuntrip/closing Coil 3WL9111-0AD06-0AA0 157.71 Shuntrip/closing Coil 3WL9111-0AD06-0AA0 157.77 80 3WL1216-3CB36-1AA2 2000 66 3WL1220-2CB36-1AA2 6.099.67 Motorised 3WL9111-0AF04-0AA0 718.987.431.81 3200 66 3WL1232-2CB36-1AA2 9.831.589.849.63 1250 55 3WL1112-2CB46-1AA2 4.765.773.939. máy phát.325. DIN VDE 0660 chương 101 nhiệt đới hóa theo DIN IEC 68 chương 30-2 *Bộ bảo vệ quá dòng (Overcurrent release . No Đơn giá Unit Price (USD) Icu (kA) Mã hiệu Cat.59 Interlock 3WL9111-0BB24-0AA0 432.483.90 800 66 3WL1208-2CB46-1AA2 4.89 5000 100 3WL1350-4CB46-1AA2 28.92 7.434.82 5000 100 3WL1350-4CB36-1AA2 22.33 1600 66 3WL1216-2CB36-1AA2 5.80 80 3WL1210-3CB46-1AA2 5.93 66 3WL1116-3CB36-1AA2 5. *Dưới đây là các ACB dùng bộ ETU25B có chức năng như sau: -Bảo vệ quá tải L (Over load protection) -Bảo vệ ngắn mạch có trễ S (Short-time delay short.91 80 3WL1225-3CB36-1AA2 8.627.070.42 66 3WL1108-3CB36-1AA2 3.588. No Đơn giá Unit Price (USD) 3.90 1250 100 3WL1212-4CB46-1AA2 5.72 80 3WL1212-3CB46-1AA2 5.226.49 1000 55 3WL1110-2CB36-1AA2 3.45 4000 100 3WL1340-4CB36-1AA2 15.54 66 3WL1116-3CB46-1AA2 6. máy biến áp.20 80 3WL1208-3CB46-1AA2 4. Liên hệ nhà nhập khẩu.40 66 3WL1106-3CB36-1AA2 800 55 3WL1108-2CB36-1AA2 2.91 1000 66 3WL1210-2CB46-1AA2 5.30 800 100 3WL1208-4CB36-1AA2 3.13 2500 100 3WL1225-4CB46-1AA2 10. hay ETU có hiển thị thông số bằng LCD.010.513.08 2000 100 3WL1220-4CB46-1AA2 8.Accessories Loại 6300A có đầu cực thẳng đứng ( Vertical main circuit connection) ACB 04 POLES: Loại kéo ra được 04 cực . 4 CỰC Thế hệ mới của máy cắt không khí SENTRON WL: *Mở rộng phạm vi dòng làm việc với mô đun chuyển đổi Iđm *Chức năng đóng ngắt bảo vệ cho mô tơ.81 3200 66 3WL1232-2CB46-1AA2 12. No Đơn giá Unit Price (USD) Icu (kA) Mã hiệu Cat.80 Discription Cat. No Đơn giá Unit Price (USD) 4.ACB (AIR CIRCUIT BREAKER)-Withdrawable (loại rút kéo) - SIEMENS MÁY CẮT KHÔNG KHÍ SENTRON WL.30 66 3WL1110-3CB36-1AA2 3.311.27 66 3WL1108-3CB46-1AA2 4.571.099.576.64 6300 100 3WL1363-4CB37-1AA2 30. phân phối để được báo giá .616.withdrawable version .732.97 630 55 3WL1106-2CB46-1AA2 4.28 3200 100 3WL1232-4CB46-1AA2 13.Electronic Trip Unit (ETU)).80 80 3WL1210-3CB36-1AA2 3.77 66 3WL1112-3CB36-1AA2 1600 55 3WL1116-2CB36-1AA2 5.578.98 Bowden Wire (2m) 3WL9111-0BB45-0AA0 87.93 1600 66 3WL1216-2CB46-1AA2 6. No 1600 100 3WL1216-4CB46-1AA2 7.81 630 55 3WL1106-2CB36-1AA2 2.245.817.44 66 3WL1106-3CB46-1AA2 800 55 3WL1108-2CB46-1AA2 4.có đầu cực dạng nằm ngang CỠ Size I II III Dòng đ/m In Icu (kA) Mã hiệu Cat.Accessories Loại 6300A có đầu cực thẳng đứng ( Vertical main circuit connection) +Qúy khách có nhu cầu dùng tính năng cộng thêm hay Rating Plug.40 80 3WL1220-3CB46-1AA2 8.106.333.345.981.08 2000 100 3WL1220-4CB36-1AA2 6.155.325.35 1000 66 3WL1210-2CB36-1AA2 3.42 80 3WL1225-3CB46-1AA2 10.25 1000 100 3WL1210-4CB36-1AA2 3.964.487.942.56 Phu kien . có 03 cỡ (size).81 1000 55 3WL1110-2CB46-1AA2 4.747.98 Bowden Wire (2m) 3WL9111-0BB45-0AA0 87.77 80 3WL1208-3CB36-1AA2 3.151.…đê nghị liên hệ để biết thêm chi tiết +Gía trên không bao gồm thuế VAT ( VAT not included) 10% +Sản xúât tại Đức +Qúy khách có nhu cầu ACB 4000A-6300A Icu= 150kA.716.328.57 Under Voltage realse 3WL9111-0AE05-0AA0 186. 3&4 cực *Có 4 cấp dòng ngắn mạch từ 50kA đến 150kA *Tiêu chuẩn IEC 60947-2.có đầu cực dạng nằm ngang CỠ Size I II III Dòng đ/m In Icu (kA) Mã hiệu Cat.38 66 3WL1110-3CB46-1AA2 4.92 6300 100 3WL1363-4CB47-1AA2 37.951.250.789.785.33 66 3WL1112-3CB46-1AA2 1600 55 3WL1116-2CB46-1AA2 6.45 4000 100 3WL1340-4CB46-1AA2 21.00 1250 55 3WL1112-2CB36-1AA2 3.27 Under Voltage realse 3WL9111-0AE05-0AA0 186.80 1000 100 3WL1210-4CB46-1AA2 5.491.191.68 1250 66 3WL1212-2CB46-1AA2 5.13 2500 100 3WL1225-4CB36-1AA2 8.412.013.19 3.766.745.withdrawable version .117.92 800 100 3WL1208-4CB46-1AA2 5.787.386. No 1600 100 3WL1216-4CB36-1AA2 5.99 1250 100 3WL1212-4CB36-1AA2 4.73 5.969.51 Phu kien .53 80 3WL1220-3CB36-1AA2 6.31 2500 66 3WL1225-2CB46-1AA2 9.93 Interlock 3WL9111-0BB24-0AA0 432.27 Motorised 3WL9111-0AF04-0AA0 718.306.502.circuit protection) -Bảo vệ ngắn mạch tức thời I (Instantanneous short-circuit protection) ACB 03 POLES: Loại kéo ra đước 03 cực .238.86 80 3WL1216-3CB46-1AA2 2000 66 3WL1220-2CB46-1AA2 7.555. LOẠI 3 CỰC.31 80 3WL1232-3CB36-1AA2 9.333.716.247.431.49 Discription Cat.142. hệ thanh cái và cáp động lực *Dòng đinh mức 100A đến 6300A.56 5. tụ.229.874.19 800 66 3WL1208-2CB36-1AA2 3.64 80 3WL1232-3CB46-1AA2 12.946.41 2500 66 3WL1225-2CB36-1AA2 7.74 80 3WL1212-3CB36-1AA2 4.137.58 1250 66 3WL1212-2CB36-1AA2 3.723.28 3200 100 3WL1232-4CB36-1AA2 10.

66 25.5 7.66 20.SIEMENS CONTACTOR 3 POLES Screw Terminal Type SIZE SIZE 00 SIZE 0 SIZE 02 SIZE 03 SIZE SIZE 00 SIZE 0 SIZE 02 SIZE 03 SIZE SIZE 06 SIZE 10 SIZE 12 Us A kW (400V AC) Mã số (Code) NO+NC 230V AC. 50/60Hz 230V AC.27 61.35 149.35 25.52 72.64 497. 50/60Hz 230V AC.03 83.42 44.5 4 5.99 .53 286. 50/60Hz 230V AC.5 5.5 7.00 110.45 24. 50/60Hz 230V AC.43 440. 50/60Hz 230V AC. 50/60Hz 230V AC.77 162.14 56.23 29.97 245.30 291.71 222.01 29. 50/60Hz 230V AC.5 5.97 1. 50/60Hz 230V AC.35 32.5 4 5.5 22 30 37 45 3RT1015-1BB41 3RT1015-1BB42 3RT1016-1BB41 3RT1016-1BB42 3RT1017-1BB41 3RT1017-1BB42 3RT1023-1BB44 3RT1024-1BB44 3RT1025-1BB44 3RT1026-1BB44 3RT1034-1BB44 3RT1035-1BB44 3RT1036-1BB44 3RT1044-1BB44 3RT1045-1BB44 3RT1046-1BB44 1NO 1NC 1NO 1NC 1NO 1NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC Us A kW (400V AC) Mã số (Code) NO+NC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 115 150 185 225 265 300 400 500 55 75 90 110 132 160 200 250 3RT1054-1AP36 3RT1055-6AP36 3RT1056-6AP36 3RT1064-6AP36 3RT1065-6AP36 3RT1066-6AP36 3RT1075-6AP36 3RT1076-6AP36 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC +Gía trên chưa bao gồm VAT 10% UNIT PRICE [USD] 19.31 698. 50/60Hz 230V AC.02 19. 50/60Hz 230V AC.93 22.5 22 30 37 45 3RT1015-1AP01 3RT1015-1AP02 3RT1016-1AP01 3RT1016-1AP02 3RT1017-1AP01 3RT1017-1AP02 3RT1023-1AP04 3RT1024-1AP04 3RT1025-1AP04 3RT1026-1AP04 3RT1034-1AP04 3RT1035-1AP04 3RT1036-1AP04 3RT1044-1AP04 3RT1045-1AP04 3RT1046-1AP04 1NO 1NC 1NO 1NC 1NO 1NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC Us A kW (400V AC) Mã số (Code) NO+NC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 7 7 9 9 12 12 9 12 17 25 32 40 50 65 80 95 3 3 4 4 5.02 20.29 35. 50/60Hz 230V AC. 50/60Hz 230V AC. 50/60Hz 230V AC.5 11 15 18. 50/60Hz 230V AC. 50/60Hz 230V AC.82 123.62 849.80 85.51 114.520.066.45 22. 50/60Hz 7 7 9 9 12 12 9 12 17 25 32 40 50 65 80 95 3 3 4 4 5.31 350.23 57.CONTACTOR 3RT (NEW PRODUCT) .01 24.5 11 15 18.00 76.54 216.12 176.19 1.

5 22 30 37 45 3RT1015-1AP01 3RT1015-1AP02 3RT1016-1AP01 3RT1016-1AP02 3RT1017-1AP01 3RT1017-1AP02 3RT1023-1AP04 3RT1024-1AP04 3RT1025-1AP04 3RT1026-1AP04 3RT1034-1AP04 3RT1035-1AP04 3RT1036-1AP04 3RT1044-1AP04 3RT1045-1AP04 3RT1046-1AP04 1NO 1NC 1NO 1NC 1NO 1NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC Us A kW (400V AC) Mã số (Code) NO+NC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 24V DC 7 7 9 9 12 12 9 12 17 25 32 40 50 65 80 95 3 3 4 4 5.02 19. 50/60Hz 230V AC.42 44.5 4 5.12 176.30 291.066. 50/60Hz 230V AC.77 162.71 222.31 350.35 25.29 35.66 25. 50/60Hz 230V AC.CONTACTOR 3RT (NEW PRODUCT) . 50/60Hz 230V AC.23 29. 50/60Hz 230V AC.35 32.01 29. 50/60Hz 230V AC.35 149.66 20. 50/60Hz 230V AC.5 11 15 18.5 7.31 698.19 1.02 20. 50/60Hz 230V AC. 50/60Hz 230V AC. 50/60Hz 230V AC.14 56.5 22 30 37 45 3RT1015-1BB41 3RT1015-1BB42 3RT1016-1BB41 3RT1016-1BB42 3RT1017-1BB41 3RT1017-1BB42 3RT1023-1BB44 3RT1024-1BB44 3RT1025-1BB44 3RT1026-1BB44 3RT1034-1BB44 3RT1035-1BB44 3RT1036-1BB44 3RT1044-1BB44 3RT1045-1BB44 3RT1046-1BB44 1NO 1NC 1NO 1NC 1NO 1NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC Us A kW (400V AC) Mã số (Code) NO+NC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 220-240V AC/DC 115 150 185 225 265 300 400 500 55 75 90 110 132 160 200 250 3RT1054-1AP36 3RT1055-6AP36 3RT1056-6AP36 3RT1064-6AP36 3RT1065-6AP36 3RT1066-6AP36 3RT1075-6AP36 3RT1076-6AP36 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC 2NO+2NC +Gía trên chưa bao gồm VAT 10% UNIT PRICE [USD] 19. 50/60Hz 230V AC.52 72.93 22.5 5.99 .5 11 15 18.97 245.53 286.80 85.82 123.43 440.5 5.520.62 849.23 57.45 24. 50/60Hz 230V AC.97 1.27 61.00 110. 50/60Hz 230V AC. 50/60Hz 230V AC.01 24.00 76. 50/60Hz 230V AC.45 22. 50/60Hz 7 7 9 9 12 12 9 12 17 25 32 40 50 65 80 95 3 3 4 4 5.5 4 5.5 7.51 114.54 216.03 83.SIEMENS CONTACTOR 3 POLES Screw Terminal Type SIZE SIZE 00 SIZE 0 SIZE 02 SIZE 03 SIZE SIZE 00 SIZE 0 SIZE 02 SIZE 03 SIZE SIZE 06 SIZE 10 SIZE 12 Us A kW (400V AC) Mã số (Code) NO+NC 230V AC.64 497.

2 2..64 35..64 35.. 2...5 ..64 3 4 5.79 40.5 0. 3...20 121.2 ..55 0. 90 80 .29 78. 32 28 . 20 17 ..18 ...5 S0 S2 For 3RT1 contactor and 3RW30 and 3RW31 soft starter Size A Sise S00 3RU11 16 -.14 ...64 35... 10 9 .05 30.7 ..09 0. 20 18 .8 .5 .5 7. 0..45 ..5 11 .65 78.. 12 0..79 40.71 62.79 57.1 1. 6.25 0.5 22 22 5.5 1..B0 3RU11 16 -.4 .06 0.. 40 36 . 32 28 .04 0. 2... non-adjustable Unit Price Đơn giá [USD] Fuse Cầu chì For direct mounting Lắp trực tiếp vào Contactor A Order Code 0..8 .05 0.3RU - SIEMENS Rờ le nhiệt 3RU dùng với contactor 3RT size S00 đến size S3 (Từ Contactor từ Size S6.79 40..29 78. 0. 22 20 . 50 25 35 35 40 50 63 80 80 100 100 3RU1136-1HB0 3RU1136-1JB0 3RU1136-1KB0 3RU1136-4AB0 3RU1136-4BB0 3RU1136-4DB0 3RU1136-4EB0 3RU1136-4FB0 3RU1136-4GB0 3RU1136-4HB0 40. 2 1.05 30.64 35.05 30..05 30.18 0.8 .5 7.5 .. 1 0.5 7. 25 10 10 16 20 20 25 35 35 40 50 63 63 3RU1126-1CB0 3RU1126-1DB0 3RU1126-1EB0 3RU1126-1FB0 3RU1126-1GB0 3RU1126-1HB0 3RU1126-1JB0 3RU1126-1KB0 3RU1126-4AB0 3RU1126-4BB0 3RU1126-4CB0 3RU1126-4DB0 35.64 35.5 7. 16 14 ...71 78.79 40..75 1.05 30.2 3 4 5..53 Suitable for three phase motors with kW (Phù hợp cho động cơ 3P Kw setting range Dải đặt dòng S00 0..05 30. 3..71 62.. CLASS 10. 40 36 .1 1.. 12....8 0. 1....75 1.....16 0. 0. 8 7 ...75 0. 45 40 .64 35...5 2.05 30.5 1..3 5...64 35.05 30.05 30.05 30. 10 9 .29 11 15 18.05 30.5 2.29 93. 0. 1.THERMAL OVERLOAD RELAY ...06 0. 12 11 ..5 .28 .... 63 57 .05 30...12 0.5 11 11 1.5 .05 30.05 30. 4 3.2 2.5 11 15 18.B0 Size S3 3RU11 46 -.64 35.1 ... 0.2 . 16 14 .64 35. 8 7 .2 3 4 5.05 30..5 .. 6.. 0..5 1 1 1.05 30.....9 ...63 0.3 5..5 2. 25 22 ..6 2 2 2 4 4 4 6 6 10 10 16 20 20 25 35 35 3RU1116-0AB0 3RU1116-0BB0 3RU1116-0CB0 3RU1116-0DB0 3RU1116-0EB0 3RU1116-0FB0 3RU1116-0GB0 3RU1116-0HB0 3RU1116-0JB0 3RU1116-0KB0 3RU1116-1AB0 3RU1116-1BB0 3RU1116-1BB0 3RU1116-1BB0 3RU1116-1EB0 3RU1116-1FB0 3RU1116-1GB0 3RU1116-1HB0 3RU1116-1JB0 3RU1116-1KB0 30.22 ....05 30...01 .19 64.. 0.25 1....B0 Remark: VAT 10% is not included ( Giá chưa bao gồm VAT 10%) . 100 63 80 80 125 125 160 160 200 3RU1146-4DB0 3RU1146-4EB0 3RU1146-4FB0 3RU1146-4HB0 3RU1146-4JB0 3RU1146-4KB0 3RU1146-4LB0 3RU1146-4MB0 62.. 8 7 .C1 Size S0 3RU11 26 -.5 22 30 37 45 45 18 .B0 Size S2 3RU11 36 -.... 5 4.19 57. 5 4. 10 9 .37 0.35 ..64 35.64 35..25 0......4 0. 25 22 ..05 30.5 2..6 1..32 0. dùng Overload Relay 3RB) Up to 100A..05 30. 0.. 50 45 .. 4 3.18 0.09 0..55 . 75 70 .8 .5 .2 0..79 40..